Đá nung kết được sử dụng ngày càng phổ biến cho bàn bếp, đảo bếp, lavabo, vách TV, cầu thang và sảnh nhờ thiết kế đa dạng và khả năng ứng dụng linh hoạt. Tuy nhiên, bảng giá đá nung kết không có một mức cố định mà phụ thuộc vào nguồn gốc, thương hiệu, kích thước, độ dày, bề mặt và thiết kế vân. Dưới đây là mức giá tham khảo năm 2026 tại HSStone cùng các mẫu đá nổi bật để khách hàng dễ hình dung ngân sách trước khi lựa chọn. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng mẫu, số lượng và yêu cầu gia công.
Bảng giá đá nung kết tại HSStone mới nhất 2026

Giá đá nung kết tại HSStone được phân chia theo từng dòng sản phẩm và quy cách. Một số sản phẩm có giá tham khảo theo m², trong khi các mẫu chưa niêm yết sẽ được báo giá dựa trên mã sản phẩm, kích thước và số lượng thực tế.
Bảng giá theo kích thước và độ dày
| Kích thước | Độ dày | Phân khúc/nguồn gốc | Giá tham khảo | Ứng dụng |
| 2400 × 800 mm | 15 mm | Đá nung kết Ấn Độ | Liên hệ | Bếp, lavabo, vách TV |
| 3200 × 800 mm | 15 mm | Đá nung kết Ấn Độ | Liên hệ | Mặt bàn, vách lớn |
| 1200 × 2400 mm | Tùy dòng | Đá nung kết khổ lớn | Theo mẫu | Vách TV, đảo bếp, sảnh |
| 1200 × 2780 mm | Tùy dòng | Đá nung kết khổ lớn | Theo mẫu | Vách lớn, quầy, mặt dựng |
Một số mẫu đá nung kết nhập khẩu Ấn Độ tại HSStone có quy cách 2400×800 mm hoặc 3200×800 mm, độ dày 15 mm tùy sản phẩm. Khi tham khảo giá, cần phân biệt giá theo m² và giá nguyên tấm, đồng thời tính đến phần hao hụt trong quá trình cắt. Với các mẫu cần gia công đặc biệt, mức báo giá có thể được tính riêng theo yêu cầu công trình.
Giá đá nung kết theo từng dòng sản phẩm
Giá giữa các dòng đá có thể chênh lệch đáng kể dù cùng kích thước. Theo phân khúc tham khảo tại HSStone, đá nung kết tiêu chuẩn có thể nằm khoảng 3.200.000–4.800.000 đồng/m²; nhóm đá nhập khẩu Ấn Độ/Trung Quốc khoảng 5.000.000–7.500.000 đồng/m²; các dòng cao cấp như Dekton, Neolith có thể ở mức 9.000.000–16.500.000 đồng/m². Đây là mức tham khảo, không áp dụng cố định cho mọi sản phẩm. Với từng mẫu cụ thể, khách hàng nên liên hệ HSStone để nhận báo giá theo mã đá và số lượng thực tế.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá đá nung kết
Giá vật liệu chỉ là một phần trong tổng ngân sách của hạng mục đá nung kết. Ngoài nguồn gốc và thương hiệu, kích thước tấm, độ dày, thiết kế bề mặt và mức độ gia công đều có thể làm chi phí thay đổi.
Nguồn gốc và thương hiệu
Đá nung kết Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc hay châu Âu có thể thuộc những phân khúc giá khác nhau. Tuy nhiên, không nên đánh đồng tất cả sản phẩm theo quốc gia sản xuất bởi mỗi thương hiệu có công nghệ, thiết kế và chất lượng hoàn thiện riêng. Khi so sánh, nên đặt các sản phẩm tương đồng về kích thước, độ dày, bề mặt và phân khúc cạnh nhau để đánh giá chính xác hơn.
Kích thước và độ dày tấm đá
Khổ tấm và độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu, vận chuyển và gia công. Một số mẫu đá nung kết Ấn Độ tại HSStone có khổ 2400×800 mm hoặc 3200×800 mm, độ dày 15 mm. Với tấm khổ lớn, cần tính thêm phương án vận chuyển và đưa vật liệu vào công trình. Đồng thời, nên phân biệt giá/m² với giá nguyên tấm để tránh sai lệch khi dự toán.
Màu sắc, đường vân và bề mặt
Thiết kế bề mặt cũng tạo ra sự khác biệt về giá. Những mẫu marble, vân lớn, vân xuyên tấm hoặc hiệu ứng nổi bật thường thuộc phân khúc cao hơn các mẫu đơn sắc, vân nhẹ. Bề mặt polished, high glossy hoặc matt cũng có thể có mức giá khác nhau tùy dòng sản phẩm. Với đá vân mạnh, khách hàng còn cần chú ý đến cách bố trí và hướng vân khi gia công.
Chi phí gia công và thi công
Giá tấm đá chưa phải tổng chi phí hoàn thiện. Các hạng mục như cắt theo kích thước, khoét chậu lavabo, khoét bếp, bo cạnh, mài cạnh, ghép vân hoặc cắt CNC có thể phát sinh thêm chi phí. Với tấm khổ lớn, vận chuyển và lắp đặt cũng cần được tính trước. Vì vậy, nên cung cấp kích thước, bản vẽ và hạng mục sử dụng khi yêu cầu báo giá.

Phân loại đá nung kết theo phân khúc giá
Phân loại theo phân khúc giúp người mua dễ xác định ngân sách và lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình. Có thể chia thành ba nhóm dựa trên thiết kế, kích thước, độ dày và yêu cầu sử dụng.
Đá nung kết phân khúc phổ thông
Nhóm phổ thông phù hợp với công trình cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn yêu cầu bề mặt đẹp và dễ phối nội thất. Các mẫu màu trung tính, vân nhẹ và kích thước vừa phải có thể sử dụng cho ốp tường, lavabo, mặt bàn hoặc các hạng mục trang trí. Đây là lựa chọn phù hợp khi diện tích sử dụng lớn và cần cân đối giữa chi phí vật liệu với tổng ngân sách hoàn thiện.
Đá nung kết khổ lớn tầm trung
Đá nung kết khổ lớn phù hợp với các hạng mục cần hạn chế mạch nối như vách TV, tường trang trí, quầy lễ tân, mặt bàn hoặc đảo bếp. Tấm lớn giúp bề mặt có cảm giác liền mạch và tăng hiệu quả thẩm mỹ. Khi lựa chọn, cần tính cả diện tích phủ, lượng hao hụt khi cắt và phương án vận chuyển để xác định chi phí thực tế.
Đá nung kết cao cấp
Nhóm cao cấp thường tập trung vào các mẫu có thiết kế vân đặc biệt, kích thước lớn hoặc thuộc thương hiệu cao cấp. Đây là lựa chọn phù hợp cho đảo bếp, bàn ăn, cầu thang, sảnh, vách TV và những không gian cần tạo điểm nhấn. Các mẫu vân mạnh có yêu cầu cao hơn về chọn tấm, cắt ghép và xử lý hướng vân để đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ.
Các mẫu đá nung kết đẹp tại HSStone đáng tham khảo
Sau khi xác định ngân sách, khách hàng có thể lựa chọn mẫu dựa trên màu sắc và phong cách nội thất. Danh mục HSStone có nhiều nhóm từ trắng vân marble đến đen, xám, be và các thiết kế vân nổi bật.
Đá nung kết trắng vân marble
Nhóm đá nung kết trắng vân marble phù hợp với không gian sáng, thanh lịch và cao cấp. Tại HSStone có thể tham khảo các mẫu STATUARIO PEARL, CALCATTA MONTREAL, CALCATTA BORGHINI, CALACATTA ULTIMO và STATUARIO ORO. Nền trắng kết hợp đường vân xám hoặc vàng nhẹ giúp bề mặt có chiều sâu và dễ phối với nội thất gỗ, trắng, kim loại hoặc kính. Các mẫu này thích hợp cho mặt bàn, bàn bếp, lavabo, vách TV và mảng trang trí lớn.
Đá nung kết màu đen
Các mẫu BAMBOO, JET BLACK GLAZE và BLACK DUNE phù hợp với không gian hiện đại, luxury hoặc thiết kế cần tạo tương phản. Nền đen có thể sử dụng cho đảo bếp, mặt bàn, quầy bar, vách TV hoặc một mảng điểm nhấn. Khi kết hợp với tủ trắng, gỗ hoặc kim loại, đá đen tạo cảm giác mạnh mẽ và có chiều sâu mà không cần thêm quá nhiều chi tiết trang trí.
Đá nung kết tông xám, be và trung tính
Đá tông xám, be và các màu trung tính dễ kết hợp với gỗ, kim loại đen, kính và nội thất sáng màu. Đây là nhóm phù hợp với phong cách hiện đại, tối giản, Japandi hoặc contemporary. Đá xám có thể dùng cho bếp, lavabo, vách TV và sảnh; trong khi tông be, nâu nhạt giúp không gian ấm áp hơn. Với khách hàng muốn một mẫu dễ phối và sử dụng lâu dài, nhóm màu trung tính là lựa chọn đáng cân nhắc.
Đá nung kết vân nổi bật cho không gian cao cấp
Các mẫu có đường vân lớn, hiệu ứng đối xứng hoặc thiết kế giàu tính nghệ thuật thích hợp để tạo điểm nhấn cho vách TV, sảnh, quầy lễ tân hoặc đảo bếp. Với nhóm đá này, cần xác định hướng vân ngay từ khi lên phương án để hạn chế hao hụt và đảm bảo sự liên tục giữa các tấm. Gia công chính xác sẽ giúp đường vân phát huy tốt hơn giá trị thẩm mỹ của toàn bộ không gian.

HSStone hiện có nhiều mẫu từ trắng vân marble như STATUARIO PEARL, CALCATTA MONTREAL, CALCATTA BORGHINI đến các mẫu đen như BAMBOO, JET BLACK GLAZE, BLACK DUNE và nhiều thiết kế xám, be, vân đá tự nhiên. Liên hệ HSStone để được tư vấn mẫu, quy cách và nhận báo giá phù hợp với công trình.















